mother of pearl
/'mʌðərəv'pə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xà cừ: Một chất cứng, sáng bóng, có ánh lấp lánh nhiều màu (cầu vồng) được tạo thành từ lớp vỏ trong của một số loài động vật thân mềm như trai, hàu, ốc xà cừ. Nó thường được dùng để làm đồ trang sức, khảm, hoặc nút áo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jewelry box was inlaid with beautiful mother of pearl. (Chiếc hộp đựng trang sức được khảm bằng xà cừ rất đẹp.)
- She wore a necklace made of mother of pearl. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ xà cừ.)
- The buttons on this shirt are genuine mother of pearl. (Những chiếc cúc trên áo sơ mi này là xà cừ thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mother-of-pearl" (dùng như tính từ): mô tả vật gì đó được làm từ hoặc có vẻ ngoài giống xà cừ.
- The guitar had a mother-of-pearl inlay on the fretboard. (Cây đàn guitar có phần khảm xà cừ trên cần đàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nacre (n): Tên khoa học hoặc kỹ thuật của xà cừ.
- Pearls are formed from the same nacre as mother of pearl. (Ngọc trai được hình thành từ cùng một chất xà cừ.)
Từ đồng nghĩa
- Nacre: Xà cừ (từ chuyên môn).
- Pearl essence: Tinh chất ngọc trai (thường chỉ chất chiết xuất hoặc tổng hợp có ánh xà cừ).